Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn
Mjondalen

Mjondalen

Na Uy
Na Uy
Câu lạc bộ bóng đá Mjøndalen IF Fotball - thường được biết đến với tên Mjøndalen IF và (đặc biệt ở địa phương) Mjøndar'n hoặc MIF - là phòng bóng đá của câu lạc bộ Mjøndalen IF ...
Cho xem nhiều hơn

Mjondalen Resultados mais recentes

TTG 31/05/26 12:00
Pors Gren Pors Gren Mjondalen Mjondalen
1 0
TTG 23/05/26 08:00
Mjondalen Mjondalen IL Sandviken IL Sandviken
4 0
TTG 16/05/26 09:00
Eik-Tonsberg Eik-Tonsberg Mjondalen Mjondalen
1 2
TTG 10/05/26 09:00
Mjondalen Mjondalen Vidar Vidar
2 0
TTG 03/05/26 08:00
Træff Træff Mjondalen Mjondalen
2 2
TTG 25/04/26 09:00
Sotra Sotra Mjondalen Mjondalen
4 0
TTG 18/04/26 08:00
Mjondalen Mjondalen Câu lạc bộ thể thao Lysekloster Câu lạc bộ thể thao Lysekloster
2 1
TTG 12/04/26 09:00
Jerv Jerv Mjondalen Mjondalen
1 0
TTG 06/04/26 10:00
Mjondalen Mjondalen UD Arenal UD Arenal
4 1
TTG 29/03/26 07:00
Raufoss Raufoss Mjondalen Mjondalen
3 2

Mjondalen Lịch thi đấu

13/06/26 09:00
Mjondalen Mjondalen Kvik Halden Kvik Halden
20/06/26 09:00
Notodden Notodden Mjondalen Mjondalen
27/06/26 07:30
Mjondalen Mjondalen Idrettslaget Bjarg Idrettslaget Bjarg
25/07/26 08:00
Brattvag Brattvag Mjondalen Mjondalen
01/08/26 09:00
Mjondalen Mjondalen Notodden Notodden
08/08/26 09:00
Kvik Halden Kvik Halden Mjondalen Mjondalen
15/08/26 09:00
Mjondalen Mjondalen Eik-Tonsberg Eik-Tonsberg
29/08/26 09:00
Idrettslaget Bjarg Idrettslaget Bjarg Mjondalen Mjondalen
05/09/26 09:00
Mjondalen Mjondalen Jerv Jerv
12/09/26 09:00
Câu lạc bộ thể thao Lysekloster Câu lạc bộ thể thao Lysekloster Mjondalen Mjondalen

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
4
0
0
12:2
+10
12
3.00
Phong độ sân khách
5
1
1
3
4:9
-5
4
0.80
Phong độ tổng thể
9
5
1
3
16:11
+5
16
1.78
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
3
1
0
4:0
+4
10
2.50
Phong độ sân khách
5
0
3
2
1:5
-4
3
0.60
Phong độ tổng thể
9
3
4
2
5:5
0
13
1.44
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
4
4
0
0
8:2
+6
12
3.00
Phong độ sân khách
5
1
2
2
3:4
-1
5
1.00
Phong độ tổng thể
9
5
2
2
11:6
+5
17
1.89

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.78
3.00
0.80
Phút / bàn thắng ghi
51
30
113
Trên 0.5
67%
100%
40%
Trên 1.5
67%
100%
40%
Trên 2.5
23%
50%
0%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
45%
75%
20%
Đội dầu tiên ghi bàn
45%
75%
20%
Không ghi được bàn thắng
34%
0%
60%
Điểm số cao nhất trong một trận
4
4
2
Phạt dền thắng
0
0
0
Phạt dền nhận
2
0
2
Phạt dền trong một trận
23%
0%
40%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.56
1.00
0.20
Ghi bàn trong 1H
45%
75%
20%
Thất bại ghi bàn 1H
56%
25%
80%
1H Bàn thắng ghi
5
4
1
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
1.22
2.00
0.60
Ghi bàn trong 2H
67%
100%
40%
Thất bại hhi bàn 2H
34%
0%
60%
2H Bàn thắng ghi
11
8
3

Mjondalen ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Mjondalen ghi trung bình 1.78 bàn mỗi trận

Mjondalen là đội đầu tiên ghi bàn trong 45% trong suốt Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Mjondalen không ghi được bàn trong 34% tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.22
0.50
1.80
Phút / bàn thủng lưới
74’
180’
50’
Giữ sạch lưới %
23%
50%
0%
Trên 0.5
78%
50%
100%
Trên 1.5
23%
0%
40%
Trên 2.5
12%
0%
20%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
4
1
4
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.56
0
1.00
Giữ sạch lưới 1H
6%
4%
2%
1h goals conceded
5
0
5
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
0.67
0.50
0.80
Giữ sạch lưới 2H
3%
2%
1%
2H Bàn thua
6
2
4

Mjondalen để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Mjondalen để thủng lưới trung bình 1.22 bàn mỗi trận

Mjondalen đạt được 23% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.00
3.50
2.60
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
78%
100%
60%
Trên 2.5
67%
75%
60%
Trên 3.5
45%
50%
40%
Trên 4.5
12%
25%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
0%
0%
0%
Dưới 1.5
23%
0%
40%
Dưới 2.5
34%
25%
40%
Dưới 3.5
56%
50%
60%
Dưới 4.5
89%
75%
100%
Dưới 5.5
100%
100%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.11
1.00
1.20
Trên 0.5 1H
67%
75%
60%
Trên 1.5 1H
34%
25%
40%
Trên 2.5 1H
12%
0%
20%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
34%
25%
40%
Dưới 1.5 1H
67%
75%
60%
Dưới 2.5 1H
89%
100%
80%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
1.89
2.50
1.40
Trên 0.5 2H
89%
100%
80%
Trên 1.5 2H
56%
75%
40%
Trên 2.5 2H
34%
50%
20%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
12%
0%
20%
Dưới 1.5 2H
45%
25%
60%
Dưới 2.5 2H
67%
50%
80%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Mjondalen đã tham gia trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Mjondalen tổng số bàn thắng mỗi trận 3.00 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 67% đối với Mjondalen tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 56% đối với Mjondalen tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
45%
50%
40%
CDG cả hai hiệp
12%
0%
20%
CDG và thắng
34%
50%
20%
CDG và hòa
12%
0%
20%
CDG và thua
0%
0%
0%
CDG và trên 2.5 (có/có)
45%
50%
40%
CDG và trên 2.5 (không/có)
23%
25%
20%
CDG và trên 3.5 (có/có)
23%
25%
20%
CDG và trên 3.5 (không/có)
23%
25%
20%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
12%
0%
20%
CDG 2H
45%
50%
40%
CDG 1H và 2H (có/có)
12%
0%
20%
CDG 1H và 2H (có/không)
0%
0%
0%
CDG 1H và 2H (không/có)
34%
50%
20%
CDG 1H và 2H (không/không)
56%
50%
60%

Mjondalen đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 45% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Mjondalen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Mjondalen ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 45% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
12%
12%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
12%
12%
0%
31 - 40 phút
23%
12%
12%
41 - 50 phút
23%
12%
12%
51 - 60 phút
34%
23%
12%
61 - 70 phút
12%
12%
0%
71 - 80 phút
34%
23%
12%
81 - 90+ phút
12%
0%
12%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
12%
12%
0%
31 - 45+ phút
12%
12%
0%
46 - 60+ phút
23%
12%
12%
46 - 60 phút
56%
34%
23%
61 - 75 phút
23%
23%
12%
76 - 90+ phút
12%
12%
12%

Mjondalen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Mjondalen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Mjondalen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 12% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Mjondalen ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Mjondalen chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 34% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Mjondalen chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 23% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
89%
100%
80%
+1.5
89%
100%
80%
+0.5
67%
100%
40%
-0.5
56%
100%
20%
-1.5
34%
75%
0%
-2.5
23%
50%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
89%
100%
80%
+0.5
78%
100%
60%
-0.5
34%
75%
0%
-1.5
12%
25%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
78%
100%
60%
-0.5
56%
100%
20%
-1.5
23%
50%
0%

Mjondalen ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Trong hiệp một, Mjondalen ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 89% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Trong hiệp hai, Mjondalen ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
2.22
4.00
0.80
Đội thẻ trung bình
0.78
1.25
0.40
Thẻ chống lại trung bình %
1.44
2.75
0.40
Chiến thắng
0%
0%
0%
Chấp +1.5
67%
25%
100%
Chấp +0.5
67%
25%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
45%
75%
20%
Trên 1.5
45%
75%
20%
Trên 2.5
34%
50%
20%
Trên 3.5
34%
50%
20%
Trên 4.5
23%
50%
0%
Trên 5.5
23%
50%
0%
Trên 6.5
12%
25%
0%
Trên 7.5
12%
25%
0%
Tổng Thẻ
20
16
4
Cao nhất trong một trận
8
8
4
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.44
0.50
0.40
Đội thẻ trung bình 1H
0.22
0.25
0.20
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.22
0.25
0.20
Chiến thắng 1H
12%
25%
0%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
89%
75%
100%
Chấp -0.5
12%
25%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
34%
50%
20%
Trên 1.5
12%
0%
20%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
23%
25%
20%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
23%
25%
20%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
1.78
3.50
0.40
Đội thẻ trung bình 2H
0.56
1.00
0.20
Thẻ chống lại trung bình 2H
1.22
2.50
0.20
Chiến thắng 2H
0%
0%
0%
Chấp +1.5
78%
50%
100%
Chấp +0.5
67%
25%
100%
Chấp -0.5
0%
0%
0%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
45%
75%
20%
Trên 1.5
45%
75%
20%
Trên 2.5
23%
50%
0%
Trên 3.5
23%
50%
0%
Đội thẻ trên 0.5
34%
50%
20%
Đội thẻ trên 1.5
12%
25%
0%
team cards over 2.5
12%
25%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
45%
75%
20%
Thẻ chống lại trên 1.5
34%
75%
0%
cards against over 2.5
23%
50%
0%

Mjondalen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Mjondalen có trung bình 2.22 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Trong hiệp một, Mjondalen thắng bằng thẻ trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Trong hiệp một, Mjondalen có trung bình 0.44 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Trong hiệp hai, Mjondalen thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Trong hiệp hai, Mjondalen có trung bình 1.78 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
4.11
7.00
1.80
Đội phạt góc trung bình
2.22
4.00
0.80
Phạt góc chống lại trung bình
1.89
3.00
1.00
Chiến thắng
23%
50%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
23%
50%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
45%
75%
20%
Trên 7.5
45%
75%
20%
Trên 8.5
23%
25%
20%
Trên 9.5
12%
25%
0%
Trên 10.5
12%
25%
0%
Trên 11.5
12%
25%
0%
Trên 12.5
0%
0%
0%
Trên 13.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
1.22
2.00
0.60
Đội phạt góc trung bình 1H
0.44
0.75
0.20
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.78
1.25
0.40
Chiến thắng 1H
12%
25%
0%
Handicap +2.5
89%
75%
100%
Handicap +1.5
89%
75%
100%
Handicap -1.5
0%
0%
0%
Handicap -2.5
0%
0%
0%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Trên 5.5
0%
0%
0%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
12%
25%
0%
Phạt góc chống lại trên 3.5
0%
0%
0%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
2.89
5.00
1.20
Đội phạt góc trung bình 2H
1.78
3.25
0.60
Phạt góc chống lại trung bình 2H
1.11
1.75
0.60
Chiến thắng 2H
34%
75%
0%
Handicap +2.5
100%
100%
100%
Handicap +1.5
100%
100%
100%
Handicap -1.5
23%
50%
0%
Handicap -2.5
12%
25%
0%
Trên 4.5
45%
75%
20%
Trên 5.5
34%
50%
20%
Trên 6.5
12%
25%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
45%
75%
20%
Đội phạt góc trên 3.5
34%
75%
0%
Phạt góc chống lại trên 2.5
23%
25%
20%
Phạt góc chống lại trên 3.5
12%
25%
0%

Mjondalen thắng bằng quả phạt góc trong 23% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Mjondalen có trung bình 4.11 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Trong hiệp một, Mjondalen thắng bằng quả phạt góc trong 12% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Mjondalen có trung bình 1.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Trong hiệp hai, Mjondalen thắng bằng quả phạt góc trong 34% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Mjondalen có trung bình 2.89 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia, Nhóm 1

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • 1 Bruusgaard J. MD
    8
  • 2 Sawaneh E. FW
    8
  • 3 Conteh A. FW
    5
  • 4 Skau J. MD
    5
  • 5 Molund A. DF
    4
  • 6 Kvam F. DF
    4
  • 7 Arierhi K. FW
    4
  • 8 Waehler M. FW
    3
  • 9 Reutersward C. FW
    2
  • 10 Larsen F. MD
    2
  • 11 Mrakovic T. DF
    1
  • 12 Neto L. FW
    1
  • 13 Midtgard O. FW
    1
  • 14 Kekeli K. DF
    1

Số liệu thống kê H2H

Đội đối thủ

Xếp hạng
MJO MJO
Đội thống kê
BRA BRA
Xếp hạng
15
1.20
Ghi bàn / trận
1.67
6
1
2.37
Thua / trận đấu
1.00
17
1
3.57
Trận bàn thắng trung bình
2.67
17
5
67%
CDG
67%
10
9
4.93
Trận phạt góc trung bình
9.00
1
8
2.50
Đội phạt góc trung bình
3.00
5
8
3.47
Trận thẻ trung bình
3.33
12
1
2.17
Đội thẻ trung bình
1.67
11

Những người ghi bàn nhiều nhất

MJO Mjondalen
Conteh A. 5
Bruusgaard J. 5
Skau J. 4
BRA Brattvag
Stolan O. 2
Vinje F. 1
Flem T. 1

Mjondalen Bàn

# Đội TC T V Đ BT KD K
1 9 7 2 0 18:7 11 23
2 9 7 0 2 19:6 13 21
3 9 5 3 1 22:7 15 18
4 9 5 2 2 13:7 6 17
5 9 5 1 3 16:11 5 16
6 9 5 1 3 16:15 1 16
7 9 3 4 2 17:14 3 13
8 9 3 3 3 12:9 3 12
9 9 3 2 4 9:12 -3 11
10 9 3 2 4 8:13 -5 11
11 9 1 4 4 11:19 -8 7
12 9 0 4 5 7:17 -10 4
13 9 1 0 8 7:21 -14 3
14 9 0 2 7 5:22 -17 2
  • Promotion
  • Promotion Playoffs
  • Relegation

Mjondalen Biệt đội

No data for selected season

Được thành lập vào năm 1910, câu lạc bộ này đặt trụ sở tại Mjøndalen, Buskerud, Na Uy. Đội thi đấu các trận đấu sân nhà tại Consto Arena với sức chứa 4.350 chỗ ngồi. Mjøndalen tham gia vào giải Obos Ligaen, hạng hai trong hệ thống giải bóng đá Na Uy sau khi bị xuống hạng từ giải Eliteserien vào cuối mùa giải 2021.
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Mjondalen
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Mjondalen
  • Viết tắt:
    MJO
  • Giám đốc:
    Nicol, Kevin Andrew
  • Sân vận động:
    Consto Arena
  • Thành phố:
    Mjondalen
  • Capacidade do estádio:
    4350
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close